assault rifle

Định nghĩa

Danh từ: Súng trường tấn công một loại súng trường tự động hoặc bán tự động, được thiết kế để sử dụng trong quân sự, băng đạn lớn khả năng bắn liên thanh.

dụ sử dụng
  • (Người lính mang một khẩu súng trường tấn công trong nhiệm vụ.)
  • (Nhiều quân đội hiện đại sử dụng súng trường tấn công làm khí tiêu chuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Assault rifle" thường được phân biệt với súng trường thông thường (bắn từng phát) ở khả năng chọn chế độ bắn (tự động hoặc bán tự động).
    • The assault rifle allows soldiers to switch between semi-automatic and fully automatic fire. (Súng trường tấn công cho phép binh sĩ chuyển đổi giữa chế độ bắn bán tự động tự động hoàn toàn.)
  • Trong bối cảnh pháp , assault rifle có thể bị nhầm lẫn với súng thể thao hoặc súng săn, nhưng thực chất đây thuật ngữ quân sự.
    • Legal definitions of assault rifle vary by country, but they typically refer to military-grade weapons. (Định nghĩa pháp về súng trường tấn công khác nhau theo từng quốc gia, nhưng thường đề cập đến khí cấp quân sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Súng trường (Rifle): loại súng nòng dài, bắn chính xáctầm xa.
    • A hunting rifle is different from an assault rifle. (Súng trường săn khác với súng trường tấn công.)
  • Súng tự động (Automatic rifle): súng khả năng bắn liên tục khi giữ .
    • The automatic rifle is a broader category that includes assault rifles. (Súng tự động một loại rộng hơn bao gồm súng trường tấn công.)
Từ đồng nghĩa
  • Súng trường chiến đấu (Battle rifle): một loại súng trường quân sự, nhưng thường cỡ đạn lớn hơn ít khả năng tự động hơn.
    • The battle rifle is heavier than an assault rifle. (Súng trường chiến đấu nặng hơn súng trường tấn công.)
  • Súng tiểu liên (Submachine gun): loại súng nhỏ hơn, dùng đạn súng lục, không phải súng trường.
    • A submachine gun is not the same as an assault rifle. (Súng tiểu liên không giống súng trường tấn công.)
Các cụm từ liên quan
  • Assault rifle ban: lệnh cấm súng trường tấn công.
    • The government proposed an assault rifle ban after the incident. (Chính phủ đề xuất lệnh cấm súng trường tấn công sau vụ việc.)
  • Assault rifle magazine: băng đạn của súng trường tấn công.
    • The assault rifle magazine holds 30 rounds of ammunition. (Băng đạn của súng trường tấn công chứa 30 viên đạn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Lock and load": chuẩn bị súng để chiến đấu, thường dùng trong ngữ cảnh quân sự.
    • The soldiers were ordered to lock and load their assault rifles. (Các binh sĩ được lệnh lên đạn súng trường tấn công của họ.)
  • "Spray and pray": bắn liên thanh không nhắm mục tiêu chính xác.
    • Using an assault rifle on full auto often leads to spray and pray tactics. (Sử dụng súng trường tấn côngchế độ tự động thường dẫn đến chiến thuật bắn loạn xạ.)